Từ Điển Forex
Tra cứu nhanh ý nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành trong giao dịch. Từ căn bản đến chuyên sâu, giúp bạn tự tin hơn khi đọc phân tích và đặt lệnh.
Hiển thị 67 thuật ngữ
Ask Price
Giá mà tại đó thị trường sẵn sàng bán một cặp tiền tệ cho bạn. Còn gọi là giá Offer.
Base Currency
Đồng tiền đứng đầu trong một cặp tiền tệ. Ví dụ: EUR trong EUR/USD.
Bear Market
Thị trường giảm giá, xu hướng giá đi xuống trong thời gian dài.
Bid Price
Giá mà tại đó thị trường sẵn sàng mua một cặp tiền tệ từ bạn.
Breakout
Phá vỡ - giá vượt qua một mức hỗ trợ hoặc kháng cự quan trọng, thường đi kèm khối lượng lớn.
Broker
Sàn môi giới - trung gian giữa trader và thị trường, cung cấp nền tảng giao dịch.
Bull Market
Thị trường tăng giá, xu hướng giá đi lên trong thời gian dài.
Candlestick
Biểu đồ nến Nhật - phương pháp biểu diễn biến động giá phổ biến nhất.
CFD
Contract for Difference - Hợp đồng chênh lệch, cho phép giao dịch mà không sở hữu tài sản thực.
Commission
Hoa hồng - phí mà broker thu trên mỗi giao dịch.
Copy Trading
Sao chép giao dịch - tính năng cho phép tự động sao chép lệnh từ trader chuyên nghiệp.
CPI
Consumer Price Index - Chỉ số giá tiêu dùng, đo lường lạm phát và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất.
Cross Currency
Cặp tiền chéo - cặp tiền không chứa đồng USD. Ví dụ: EUR/GBP.
Day Trading
Giao dịch trong ngày - mở và đóng lệnh trong cùng một ngày.
Demo Account
Tài khoản demo - tài khoản giao dịch với tiền ảo để tập luyện.
Divergence
Phân kỳ - sự sai lệch giữa hướng giá và chỉ báo kỹ thuật, thường báo hiệu đảo chiều.
Drawdown
Mức sụt giảm vốn từ đỉnh cao nhất đến đáy thấp nhất.
EA (Expert Advisor)
Robot giao dịch tự động chạy trên nền tảng MetaTrader, thực hiện lệnh theo thuật toán lập trình sẵn.
ECN
Electronic Communication Network - mạng lưới kết nối trực tiếp với ngân hàng và nhà cung cấp thanh khoản.
Entry Point
Điểm vào lệnh - mức giá mà trader quyết định mở vị thế giao dịch.
Exit Point
Điểm thoát lệnh - mức giá mà trader đóng vị thế giao dịch.
Fibonacci
Công cụ phân tích kỹ thuật dựa trên dãy số Fibonacci để xác định mức hỗ trợ/kháng cự.
Fundamental Analysis
Phân tích cơ bản - dự đoán giá dựa trên tin tức và dữ liệu kinh tế.
Gap
Khoảng trống giá - khi giá mở cửa khác biệt đáng kể so với giá đóng cửa phiên trước.
GDP
Gross Domestic Product - Tổng sản phẩm quốc nội, chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng nhất.
Hedge
Phòng hộ rủi ro - mở các vị thế đối lập để giảm thiểu thua lỗ.
Leverage (Đòn bẩy)
Công cụ cho phép trader giao dịch khối lượng lớn hơn số vốn thực có. Ví dụ: 1:100 nghĩa là $100 có thể giao dịch $10,000.
Liquidity
Thanh khoản - khả năng mua bán một tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.
Long Position
Vị thế mua - đặt cược giá sẽ tăng.
Lot
Đơn vị tiêu chuẩn để đo khối lượng giao dịch. 1 Lot chuẩn = 100,000 đơn vị tiền tệ.
Margin (Ký quỹ)
Số tiền cần thiết trong tài khoản để mở và duy trì một vị thế giao dịch.
Margin Call
Cảnh báo ký quỹ - thông báo khi vốn trong tài khoản xuống dưới mức yêu cầu.
Market Order
Lệnh thị trường - mua/bán ngay lập tức ở mức giá hiện tại.
Martingale
Chiến lược gấp đôi khối lượng sau mỗi lần thua lỗ. Rủi ro rất cao, không khuyến khích cho người mới.
MetaTrader 4 (MT4)
Nền tảng giao dịch phổ biến nhất thế giới, hỗ trợ phân tích kỹ thuật, EA và giao dịch tự động.
MetaTrader 5 (MT5)
Phiên bản nâng cấp của MT4 với nhiều khung thời gian hơn, thêm loại lệnh và hỗ trợ đa tài sản.
Micro Lot
Khối lượng giao dịch bằng 0.01 Lot chuẩn = 1,000 đơn vị tiền tệ.
Mini Lot
Khối lượng giao dịch bằng 0.1 Lot chuẩn = 10,000 đơn vị tiền tệ.
NFP
Non-Farm Payrolls - Báo cáo việc làm phi nông nghiệp của Mỹ, một trong những tin tức tác động mạnh nhất đến USD.
Pending Order
Lệnh chờ - đặt lệnh ở mức giá trong tương lai.
Pip
Đơn vị biến động giá nhỏ nhất của một cặp tiền tệ (thường là chữ số thập phân thứ 4).
Pipette
1/10 của một pip, thường là chữ số thập phân thứ 5.
Position
Vị thế - lệnh giao dịch đang mở trong thị trường.
Price Action
Hành động giá - phương pháp phân tích dựa trên biến động giá thuần túy.
Pullback
Điều chỉnh - giá tạm thời đi ngược xu hướng chính trước khi tiếp tục.
Quote Currency
Đồng tiền đứng sau trong một cặp tiền tệ. Ví dụ: USD trong EUR/USD.
Resistance
Ngưỡng kháng cự - mức giá mà tại đó áp lực bán mạnh hơn áp lực mua.
Risk/Reward Ratio
Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận - so sánh mức lỗ tiềm năng với lãi kỳ vọng. Tỷ lệ lý tưởng là 1:2 trở lên.
RSI
Relative Strength Index - Chỉ số sức mạnh tương đối, dao động 0-100, giúp xác định vùng quá mua/quá bán.
Scalping
Chiến lược giao dịch siêu ngắn hạn, mở/đóng lệnh trong vài phút.
Short Position
Vị thế bán - đặt cược giá sẽ giảm.
Slippage
Trượt giá - khi lệnh được thực hiện ở mức giá khác với mức giá yêu cầu.
Spread
Chênh lệch giữa giá Bid và giá Ask. Đây là chi phí giao dịch mà trader phải trả.
Stop Loss
Lệnh cắt lỗ - đóng lệnh tự động khi giá đi ngược hướng dự đoán.
Stop Out
Tự động đóng lệnh khi margin level xuống dưới ngưỡng quy định của broker.
STP
Straight Through Processing - mô hình xử lý lệnh chuyển thẳng ra thị trường, không qua bàn giao dịch.
Support
Ngưỡng hỗ trợ - mức giá mà tại đó áp lực mua mạnh hơn áp lực bán.
Swap (Phí qua đêm)
Lãi suất được trả hoặc bị trừ khi giữ một vị thế qua đêm.
Swing Trading
Chiến lược giao dịch trung hạn, giữ lệnh từ vài ngày đến vài tuần.
Take Profit
Lệnh chốt lời - đóng lệnh tự động khi đạt mục tiêu lợi nhuận.
Technical Analysis
Phân tích kỹ thuật - dự đoán giá dựa trên biểu đồ và các chỉ báo.
Timeframe
Khung thời gian của biểu đồ. Ví dụ: M1 (1 phút), H1 (1 giờ), D1 (1 ngày).
Trailing Stop
Lệnh dừng lỗ di động - tự động dịch chuyển theo hướng có lợi khi giá di chuyển thuận chiều.
Trend
Xu hướng - hướng di chuyển chủ đạo của giá (tăng, giảm, hoặc đi ngang).
Volatility
Biến động - mức độ dao động giá trong một khoảng thời gian.
Volume
Khối lượng giao dịch - số lượng đơn vị được giao dịch trong một khoảng thời gian.
VPS
Virtual Private Server - máy chủ ảo cho phép chạy EA 24/7 mà không cần bật máy tính cá nhân.
Công cụ tính toán
Tính Pip, Margin, Lợi nhuận ngay trên trình duyệt. Không cần cài đặt.
Dùng ngayKiến thức Forex A-Z
Hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao cho người mới bắt đầu.
Xem ngaySo sánh sàn Forex
Bảng so sánh chi tiết Spread, phí và giấy phép của các sàn hàng đầu.
So sánh ngayMuốn hiểu sâu hơn?
Đọc các bài viết kiến thức Forex từ cơ bản đến nâng cao để trở thành trader chuyên nghiệp.
Xem Kiến Thức Forex